thon thả
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng vẻ nhỏ nhắn, thanh mảnh và cân đối một cách tự nhiên, dễ nhìn: "thon thả" mô tả hình dáng cơ thể hoặc bộ phận cơ thể (thường là eo, chân, tay) có kích thước vừa phải, không quá to hay quá nhỏ, tạo cảm giác nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- Mang sắc thái tích cực về vẻ đẹp: từ này thường dùng để khen ngợi vóc dáng thanh tú, gợi sự duyên dáng, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có vóc người thon thả, ai nhìn cũng phải khen. (Cô ấy có dáng người nhỏ nhắn, cân đối, khiến người khác ngưỡng mộ.)
- Đôi tay thon thả của nghệ sĩ piano lướt nhẹ trên phím đàn. (Đôi tay thanh mảnh, uyển chuyển của người chơi đàn di chuyển nhẹ nhàng.)
- Eo thon thả là niềm mơ ước của nhiều người. (Vòng eo nhỏ nhắn, cân đối là điều nhiều người mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thon thả" kết hợp với "mảnh mai": dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp yêu kiều, mềm mại.
- Dáng người thon thả mảnh mai của chị ấy toát lên vẻ quý phái. (Vóc dáng nhỏ nhắn và thanh nhã làm tăng thêm sự sang trọng.)
- "thon thả" trong văn tả cảnh: đôi khi được dùng ẩn dụ để miêu tả những vật có hình dáng thon gọn, dễ chịu.
- Cây liễu có những cành thon thả rủ xuống mặt hồ. (Những cành cây mảnh dẻ, uốn lượn tạo nên vẻ đẹp dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thon (tính từ): nhỏ hơn bình thường, thường dùng cho eo hoặc dáng người, có nghĩa hẹp hơn "thon thả".
- Eo thon (vòng eo nhỏ).
- Thả (tính từ): không dùng độc lập, chỉ kết hợp trong từ láy "thon thả" để tạo sắc thái nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- Thon thon (tính từ): mức độ nhẹ hơn, gần giống "thon thả" nhưng ít phổ biến.
- Dáng người thon thon nhưng vẫn khỏe khoắn. (Vóc dáng hơi thon gọn nhưng không quá mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Mảnh mai: thanh mảnh, yếu ớt nhưng thường mang nghĩa dễ vỡ.
- Thân hình mảnh mai của cô ấy trông thật yếu đuối.
- Thon gọn: vừa thon vừa gọn gàng, không cồng kềnh.
- Chiếc váy này làm eo trông thon gọn hơn.
- Thanh thoát: nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường dùng cho dáng điệu.
- Dáng đi thanh thoát của vũ công.
- Nhỏ nhắn: kích thước nhỏ, dễ thương, không nhất thiết phải cân đối.
- Bàn tay nhỏ nhắn của em bé.
Thành ngữ liên quan
- Thon thả như con tằm: so sánh vóc dáng mảnh mai, mềm mại với con tằm (thường dùng trong văn học cổ).
- Nàng có thân hình thon thả như con tằm, bước đi uyển chuyển.
- Eo thon dáng thả: cách nói vần điệu để khen ngợi vẻ đẹp hình thể.
- Eo thon dáng thả, ai nhìn cũng say. (Vòng eo nhỏ và dáng người thanh mảnh khiến ai cũng mê mẩn.)